Thời gian làm việc
Từ 8h-18h30 hàng ngày460 Xương Giang
Ngô Quyền - TP.Bắc GiangTrân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV196 |
DỊCH VỤ KHÁC
|
Tạo khoảng răng người lớn | Case | 10.000.000 |
| DV197 | Kéo răng ngầm | Răng | 10.000.000 | |
| DV198 | Nong hàm | Hàm | 5.000.000 | |
| DV199 | Scan lưu mẫu kết thúc | Lần | 500.000 | |
| DV200 | Bộ giữ khoảng cố định | Case | 3.500.000 | |
| DV201 | Lắp hàm chặn lưỡi | Hàm | 3.000.000 | |
| DV202 | Điều trị duy trì kết quả nắn chỉnh | Hàm | 5.000.000 | |
| DV203 | Dùng hàm Transforce điều trị sai khớp cắn | Hàm | 8.000.000 | |
| DV204 | Dùng hàm Headgear điều trị sai khớp cắn | Hàm | 5.000.000 | |
| DV205 | Dùng Hàm Twin Block điều trị sai khớp cắn | Hàm | 5.000.000 | |
| DV206 | Hàm chống nghiến | Hàm | 1.000.000 | |
| DV207 | Dùng hàm để điều trị nghiến răng | Hàm | 2.000.000 | |
| DV208 | Lên kế hoạch điều trị Clincheck ( sẽ trừ trong gói điều trị) | Lần | 5.500.000 | |
| DV265 | Lên kế hoạch điều trị khớp cắn bằng mắc cài ( sẽ trừ trong gói điều trị) | Lần | 3.300.000 | |
| DV209 | Gắn lại mắc cài kim loại thường ( mới) | Răng | 200.000 | |
| DV210 | Gắn lại mắc cài kim loại cao cấp ( mới) | Răng | 300.000 | |
| DV211 | Gắn lại mắc cài kim loại tự buộc ( mới) | Răng | 400.000 | |
| DV212 | Gắn lại mắc cài sứ ( Mới) | Răng | 500.000 | |
| DV213 | Gắn lại mắc cài kim loại | Răng | 150.000 | |
| DV271 | Tháo mắc cài | Lần | 5.000.000 | |
| DV214 | Gắn lại mắc cài sứ | Răng | 300.000 | |
| DV268 | Đóng khoảng răng bằng khí cụ cố định | Case | 5.000.000 | |
| DV266 | Điều trị sai khớp cắn sử dụng hàm Facemask mức độ 1 | Case | 15.000.000 | |
| DV278 | Điều trị khớp cắn chéo ( đơn lẻ ) | Răng | 2.000.000 | |
| DV267 | Điều trị sai khớp cắn sử dụng hàm Facemask mức độ 2 | Case | 20.000.000 | |
| DV215 | Chỉnh MLD | Case | 10.000.000 | |
| DV216 | Đánh lún răng mức 1 | Răng | 5.000.000 | |
| DV217 | Đánh lún răng mức 2 | Răng | 10.000.000 | |
| DV218 | Dựng trục răng mức 1 | Case | 10.000.000 | |
| DV219 | Dựng trục răng mức 2 | Case | 15.000.000 | |
| DV220 |
HÀM DUY TRÌ
|
Dùng hàm HAWLAY duy trì kết quả điều trị ( 1 hàm) | Hàm | 1.500.000 |
| DV221 | Dùng hàm HAWLAY duy trì kết quả điều trị ( 3 cặp) | Bộ | 2.500.000 | |
| DV222 | Dùng hàm mặt lưỡi duy trì kết quả điều trị | Hàm | 1.000.000 | |
| DV223 | Dùng máng trong duy trì kết quả điều trị | Hàm | 500.000 | |
| DV224 | Dùng máng Vivera duy trì kết quả điều trị ( 1 hàm) | Hàm | 2.500.000 | |
| DV225 | Dùng máng Vivera duy trì kết quả điều trị ( 3 cặp) | Bộ | 10.000.000 | |
| DV226 |
MẮC CÀI KIM LOẠI THƯỜNG
|
Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại thường độ 1 | Case | 20.000.000 |
| DV227 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại thường độ 2 | Case | 25.000.000 | |
| DV228 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại thường độ 3 | Case | 30.000.000 | |
| DV229 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại thường độ 4 | Case | 35.000.000 | |
| DV230 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại thường độ 5 | Case | 40.000.000 | |
| DV231 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại thường độ 6 | Case | 45.000.000 | |
| DV232 |
MẮC CÀI KIM LOẠI CAO CẤP
|
Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại cao cấp độ 1 | Case | 25.000.000 |
| DV233 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại cao cấp độ 2 | Case | 30.000.000 | |
| DV234 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại cao cấp độ 3 | Case | 35.000.000 | |
| DV235 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại cao cấp độ 4 | Case | 40.000.000 | |
| DV236 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại cao cấp độ 5 | Case | 45.000.000 | |
| DV237 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại cao cấp độ 6 | Case | 50.000.000 | |
| DV238 |
MẮC CÀI KIM LOẠI TƯ BUỘC
|
Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại tự buộc độ 1 | Case | 28.000.000 |
| DV239 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại tự buộc độ 2 | Case | 33.000.000 | |
| DV240 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại tự buộc độ 3 | Case | 38.000.000 | |
| DV241 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại tự buộc độ 4 | Case | 43.000.000 | |
| DV242 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại tự buộc độ 5 | Case | 48.000.000 | |
| DV243 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài kim loại tự buộc độ 6 | Case | 53.000.000 | |
| DV244 |
MẮC CÁI SỨ
|
Điều trị khớp cắn bằng mắc cài sứ độ 1 | Case | 35.000.000 |
| DV245 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài sứ độ 2 | Case | 40.000.000 | |
| DV246 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài sứ độ 3 | Case | 45.000.000 | |
| DV247 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài sứ độ 4 | Case | 50.000.000 | |
| DV248 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài sứ độ 5 | Case | 55.000.000 | |
| DV249 | Điều trị khớp cắn bằng mắc cài sứ độ 6 | Case | 60.000.000 | |
| DV250 | MÁNG INHOUSE | Điều trị khớp cắn bằng máng Inhouse | Case | 50.000.000 |
| DV251 |
INVISALIGN
|
Điều trị khớp cắn bằng máng Invisalign mức độ 1 | Case | 40.000.000 |
| DV252 | Điều trị khớp cắn bằng máng Invisalign mức độ 2 | Case | 50.000.000 | |
| DV253 | Điều trị khớp cắn bằng máng Invisalign mức độ 3 | Case | 60.000.000 | |
| DV254 | Điều trị khớp cắn bằng máng Invisalign mức độ 4 | Case | 70.000.000 | |
| DV255 | Điều trị khớp cắn bằng máng Invisalign mức độ 5 | Case | 80.000.000 | |
| DV256 | Điều trị khớp cắn bằng máng Invisalign mức độ 6 | Case | 90.000.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV010 |
HÀN + TRÁM RĂNG
|
Hàn răng vĩnh viễn bằng Shofu ( Nhật) | Răng | 220.000 |
| DV011 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Fuji | Răng | 220.000 | |
| DV012 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Fuji 9 | Răng | 400.000 | |
| DV013 | Phục hồi cổ răng bằng Shofu ( Nhật) | Răng | 330.000 | |
| DV014 | Phục hồi cổ răng bằng Fuji 2 light | Răng | 500.000 | |
| DV015 | Hàn răng vĩnh viễn bằng Tetric - N ( Mỹ) | Răng | 300.000 | |
| DV016 | Hàn cứng sau điều trị | Răng | 330.000 | |
| DV017 | Đắp răng khểnh | Răng | 550.000 | |
| DV018 | Trám răng thẩm mỹ | Răng | 550.000 | |
| DV032 |
ĐIỀU TRỊ TỦY MỚI
|
Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật + Đam cao su + Ortho MTA + Laser + One visit + bộ dụng cụ riêng, trám 3D + kính hiển vi + Phòng VIP ( Răng 1,2,3) | Răng | 6.000.000 |
| DV033 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật + Đam cao su + Ortho MTA + Laser + One visit + bộ dụng cụ riêng, trám 3D + kính hiển vi + Phòng VIP ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 9.000.000 | |
| DV034 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW + One Visit trám 3D + kính hiển vi ( Răng 1,2,3) | Răng | 5.000.000 | |
| DV035 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW + One Visit trám 3D + kính hiển vi ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 6.000.000 | |
| DV036 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW Trám 3D ( Răng 1,2,3) | Răng | 2.500.000 | |
| DV037 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW Trám 3D ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 3.000.000 | |
| DV038 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật ( Răng 1,2,3) | Răng | 550.000 | |
| DV039 | Điều trị tủy răng vĩnh viễn bằng máy Morita Nhật ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 770.000 | |
| DV040 |
ĐIỀU TRỊ TỦY LẠI
|
Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật + Đam cao su + Ortho MTA + Laser + One visit + bộ dụng cụ riêng, trám 3D + kính hiển vi + Phòng VIP ( Răng 1,2,3) | Răng | 9.000.000 |
| DV041 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật + Đam cao su + Ortho MTA + Laser + One visit + bộ dụng cụ riêng, trám 3D + kính hiển vi + Phòng VIP ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 10.000.000 | |
| DV042 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW + One Visit trám 3D + kính hiển vi ( Răng 1,2,3) | Răng | 6.000.000 | |
| DV043 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW + One Visit trám 3D + kính hiển vi ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 7.000.000 | |
| DV044 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW Trám 3D ( Răng 1,2,3) | Răng | 3.000.000 | |
| DV045 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật + MTA FLOW Trám 3D ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 3.500.000 | |
| DV046 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật( Răng 1,2,3) | Răng | 1.100.000 | |
| DV047 | Điều trị tủy lại bằng máy Morita Nhật ( Răng 4,5,6,7) | Răng | 1.200.000 | |
| DV048 |
KHÁC
|
Hỗ trợ điều trị chấn thương răng | Răng | 5.000.000 |
| DV049 | Che tủy bằng Biodentin ( Vật liệu sinh học mới) | Răng | 2.200.000 | |
| DV050 | Lấy buồng tủy ( Tái sinh tủy) bằng Biodentin | Răng | 2.200.000 | |
| DV051 | Điều trị Cắt chóp trám ngược tủy bằng MTA ( Vật liệu sinh học) | Răng | 5.000.000 | |
| DV052 | Điều trị lành thương đối với răng viêm chóp ( Mức độ 2) | Răng | 2.000.000 | |
| DV053 | Che tủy bằng MTA (Vật liệu sinh học mới) + Hàn Composite | Răng | 2.200.000 | |
| DV055 | Điều trị lành thương đối với răng viêm chóp ( Mức độ 1) | Răng | 1.000.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV138 |
NHỔ RĂNG BẰNG MÁY
|
Nhổ răng mọc kẹt | Răng | 5.500.000 |
| DV139 | Nhổ răng 8 mọc lệch khó mức 3 ( mọc ngầm + chân khó) có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 5.500.000 | |
| DV140 | Nhổ Răng 8 mọc lệch khó mức 2 ( Mọc ngầm) có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 4.400.000 | |
| DV141 | Nhổ Răng 8 hàm dưới có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 3.300.000 | |
| DV142 | Nhổ Răng 8 hàm trên có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 2.200.000 | |
| DV143 | Nhổ chân răng số 8 có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 1.100.000 | |
| DV144 | Nhổ răng kẹ thừa có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 1.100.000 | |
| DV145 | Nhổ răng hàm 4,5,6,7 có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 1.100.000 | |
| DV146 | Nhổ răng cửa 1,2,3 có sử dụng máy siêu âm Piezotome | Răng | 700.000 | |
| DV147 |
NHỔ RĂNG THƯỜNG
|
Nhổ răng 8 mọc lệch khó mức 3 ( mọc ngầm + chân khó) | Răng | 4.400.000 |
| DV148 | Nhổ Răng 8 mọc lệch khó mức 2 ( Mọc ngầm) | Răng | 3.300.000 | |
| DV149 | Nhổ Răng 8 hàm dưới | Răng | 2.200.000 | |
| DV150 | Nhổ Răng 8 hàm trên | Răng | 1.100.000 | |
| DV151 | Nhổ chân răng số 8 | Răng | 550.000 | |
| DV152 | Nhổ răng kẹ thừa mức độ 1 | Răng | 550.000 | |
| DV297 | Nhổ răng kẹ thừa mức độ 2 | Răng | 1.500.000 | |
| DV298 | Nhổ răng kẹ thừa mức độ 3 | Răng | 2.500.000 | |
| DV153 | Nhổ răng hàm 4,5,6,7 | Răng | 700.000 | |
| DV154 | Nhổ răng cửa 1,2,3 | Răng | 500.000 | |
| DV155 | Nhổ chân răng, răng một chân | Răng | 200.000 | |
| DV156 |
DỊCH VỤ KHÁC
|
Liên kết, cố định răng lung lay bằng nẹp kim loại | Răng | 1.100.000 |
| DV157 | Chích áp xe lợi | Răng | 330.000 | |
| DV269 | Điều trị hỗ trợ lành thương sau nhổ răng | Răng | 550.000 | |
| DV158 | Điều trị viêm quanh răng | Case | 1.100.000 | |
| DV159 | Điều trị viêm quanh răng cấp | Case | 2.200.000 | |
| DV160 | Cắt lợi trùm răng khôn | Case | 1.100.000 | |
| DV161 | Phẫu thuật cắt chóp răng | Case | 5.500.000 | |
| DV162 | Cấy chuyển răng | Case | 5.500.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV002 |
VỆ SINH RĂNG
|
Lấy cao răng và làm nhẵn mặt răng mức độ 1 | Gói | 100.000 |
| DV003 | Lấy cao răng và làm nhẵn mặt răng mức độ 2 | Gói | 200.000 | |
| DV004 | Lấy cao răng + đánh bóng + thổi cát | Gói | 500.000 | |
| DV005 | Lấy cao răng + đánh bóng + thổi cát + phủ chất bảo vệ men răng và bù khoáng | Gói | 1.500.000 | |
| DV006 | Lấy cao răng và làm sạch chuyên sâu bằng phương pháp GBT | Gói | 2.000.000 | |
| DV007 |
TẨY TRẮNG RĂNG
|
Tẩy trắng răng bằng đèn Lazer tại phòng khám | Case | 3.300.000 |
| DV008 | Tẩy trắng răng bằng đèn Lazer tại phòng khám có phủ tăng cường tái khoáng men răng | Case | 4.400.000 | |
| DV009 | Lấy dấu máng tẩy trắng ( không kèm thuốc 1 bộ 2 hàm) | Bộ | 1.000.000 | |
| DV024 |
GẮN ĐÁ
|
Gắn đá nha khoa ( có kèm đá) | Răng | 1.000.000 |
| DV025 | Công đính đá, kim cương trên răng sứ | Răng | 500.000 | |
| DV026 | Công đính đá, kim cương trên răng thật | Răng | 400.000 | |
| DV027 |
ĐIỀU TRỊ VIÊM LỢI
|
Điều trị viêm lợi mức độ 1 | Case | 550.000 |
| DV028 | Điều trị viêm lợi mức độ 2 | Case | 1.100.000 | |
| DV029 | Điều trị viêm lợi mức độ 3 | Case | 1.700.000 | |
| DV030 | Điều trị viêm lợi mức độ 4 | Case | 2.200.000 | |
| DV031 | Điều trị viêm quanh răng mức độ 1 | Răng | 550.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV056 |
DỰ PHÒNG SÂU RĂNG
|
Điều trị đốm trắng ( MIH) bằng ICON | Răng | 2.200.000 |
| DV057 | Dự phòng sâu răng bằng vecni Flour | Lần | 220.000 | |
| DV058 | Trám bít hố rãnh dự phòng sâu răng bằng Sealant chuyên dụng | Răng | 110.000 | |
| DV059 | Đánh bóng răng cho trẻ em ( Dưới 13 tuổi) | Lần | 50.000 | |
| DV122 | Hàn theo dõi | Răng | 50.000 | |
| DV060 | Dự phòng sâu răng bằng Silver Diamine Flouride ( SDF) | Răng | 60.000 | |
| DV061 |
TRẺ EM
|
Hàn răng sữa bằng Fuji | Răng | 170.000 |
| DV062 | Hàn răng sữa bằng Shofu ( Nhật) | Răng | 170.000 | |
| DV063 | Điều trị tủy răng sữa bằng máy + hàn tủy bằng vật liệu sinh học + One visit + phòng VIP | Răng | 3.000.000 | |
| DV064 | Điều trị tủy răng sữa bằng máy + hàn tủy bằng vật liệu sinh học + One visit | Răng | 2.000.000 | |
| DV065 | Điều trị tủy răng sữa bằng máy + hàn tủy bằng vật liệu sinh học | Răng | 1.500.000 | |
| DV066 | Điều trị tủy răng sữa bằng máy | Răng | 500.000 | |
| DV067 | Điều trị tủy răng sữa bằng tay | Răng | 330.000 | |
| DV068 | Làm hàm giữ khoảng 2 cung liền | Răng | 2.500.000 | |
| DV069 | Làm hàm giữ khoảng 1 cung | Răng | 1.500.000 | |
| DV070 | Làm chụp sứ răng sữa | Răng | 1.000.000 | |
| DV071 | Làm chụp thép răng sữa | Răng | 700.000 | |
| DV072 | Nhổ răng sữa thường | Răng | 10.000 | |
| DV073 | Nhổ răng sữa có tiêm tê | Răng | 50.000 | |
| DV074 | Nhổ răng sữa có xịt tê | Răng | 30.000 | |
| DV075 | Nhổ răng sữa có bôi tê | Răng | 20.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV076 |
DỊCH VỤ KHÁC
|
Lên kế hoạch điều trị răng sứ toàn hàm | Lần | 2.000.000 |
| DV077 | Kéo dài thân răng | Răng | 1.000.000 | |
| DV078 | Tháo cầu răng mức độ ( trên 5 răng) | Lần | 1.000.000 | |
| DV079 | Tháo cầu răng mức độ ( 3 - 5 răng) | Lần | 500.000 | |
| DV080 | Tháo chụp răng đơn | Răng | 300.000 | |
| DV081 | Làm răng tạm bằng Luxatem | Răng | 500.000 | |
| DV277 | Gắn lại mão veneer | Răng | 500.000 | |
| DV082 | Gắn lại mão răng | Răng | 300.000 | |
| DV083 |
CHỐT
|
Cấy chốt thủy tinh | Răng | 1.500.000 |
| DV084 | Cấy chốt kim loại | Răng | 500.000 | |
| DV085 |
CÙI GIẢ
|
Làm cùi giả toàn sứ mức 4 | Răng | 4.000.000 |
| DV086 | Làm cùi giả toàn sứ mức 3 | Răng | 3.000.000 | |
| DV087 | Làm cùi giả toàn sứ mức 2 | Răng | 2.000.000 | |
| DV088 | Làm cùi giả toàn sứ mức 1 | Răng | 1.500.000 | |
| DV089 | Làm cùi giả kim loại | Răng | 1.000.000 | |
| DV094 |
RĂNG SỨ HỢP KIM
|
Lắp răng hợp kim thường phủ sứ Noritake | Răng | 800.000 |
| DV095 | Lắp răng hợp kim thường phủ sứ Ceramco 3 | Răng | 1.000.000 | |
| DV096 | Lắp răng hợp kim Titan | Răng | 1.200.000 | |
| DV097 | Lắp răng hợp kim Titan phủ sứ | Răng | 1.500.000 | |
| DV098 | Lắp răng hợp kim Titan Cad/cam phủ sứ | Răng | 2.200.000 | |
| DV099 |
RĂNG TOÀN SỨ
|
Lắp răng sứ toàn phần Pegos ST PLUS | Răng | 4.000.000 |
| DV100 | Lắp răng sứ toàn phần Pegos HT | Răng | 5.300.000 | |
| DV101 | Lắp răng sứ toàn phần Pegos 4D PRO MULTILAYER | Răng | 8.400.000 | |
| DV102 | Lắp răng sứ toàn phần Kerox | Răng | 3.200.000 | |
| DV103 | Lắp răng sứ toàn phần Kerox - HT | Răng | 5.300.000 | |
| DV104 | Lắp răng sứ toàn phần Jelenko White matt | Răng | 6.300.000 | |
| DV105 | Lắp răng sứ toàn phần Jelenko Gold | Răng | 8.400.000 | |
| DV106 | Lắp răng sứ toàn phần Jelenko Bleach | Răng | 10.500.000 | |
| DV107 | Lắp răng sứ toàn phần White peaks | Răng | 8.400.000 | |
| DV108 |
VENEER
|
Lắp răng veneer Pegos HT Zirconia | Răng | 9.000.000 |
| DV109 | Lắp răng veneer Pegos 4D PRO MULTILAYER Zirconia | Răng | 12.000.000 | |
| DV111 |
INLAY/ONLAY
|
Lắp răng Inlay/Onlay Pegos HT Zirconia | Răng | 7.000.000 |
| DV112 | Lắp răng Inlay/Onlay Pegos 4D PRO MULTILAYER Zirconia | Răng | 9.000.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV090 |
ĐIỀU TRỊ KHỚP THÁI DƯƠNG HÀM
|
Làm máng Mango điều trị khớp thái dương hàm | Bộ | 10.000.000 |
| DV276 | Điều trị khớp thái dương hàm có sử dụng máng thư giãn | Case | 20.000.000 | |
| DV091 | Làm máng cân bằng cơ | Hàm | 3.000.000 | |
| DV092 | Làm máng chống ê buốt | Hàm | 2.000.000 | |
| DV093 | Làm máng chống nghiến răng | Hàm | 1.200.000 | |
| DV113 |
NÂNG KHỚP
|
Điều trị nâng khớp cắn mức độ 2 | Case | 20.000.000 |
| DV114 | Điều trị nâng khớp cắn mức độ 1 | Case | 10.000.000 | |
| DV115 |
THÁO LẮP
|
Lắp răng nhựa Mỹ | Răng | 400.000 |
| DV116 | Lắp răng nhựa Việt Nam | Răng | 200.000 | |
| DV117 | Lắp răng sứ ( Tháo lắp) | Răng | 1.000.000 | |
| DV118 | Lắp răng Composite | Răng | 600.000 | |
| DV119 | Lắp nền hàm nhựa cứng toàn phần ( chưa bao gồm răng) | Hàm | 3.200.000 | |
| DV120 | Lắp nền hàm nhựa cường lực Futura toàn phần ( chưa bao gồm răng) | Hàm | 7.400.000 | |
| DV121 | Lắp nền hàm giả tháo lắp toàn hàm nhựa mềm Biosoft (chưa bao gồm răng) | Răng | 3.300.000 | |
| DV123 | Lắp hàm giả tháo lắp đơn lẻ nhựa mềm Biosoft ( bao gồm cả răng) | Răng | 800.000 | |
| DV124 | Lắp hàm giả tháo lắp toàn hàm nhựa mềm Biosoft ( bao gồm cả răng) | Răng | 8.000.000 | |
| DV125 | Làm đệm hàm | Hàm | 2.000.000 | |
| DV127 | Vá gãy hàm | Hàm | 1.000.000 | |
| DV128 | Đệm lưới hàm | Hàm | 1.000.000 | |
| DV129 | Sửa hàm tháo lắp độ 2 | Hàm | 500.000. | |
| DV130 | Lắp hàm khung liên kết Titan mắc bi ( chưa có răng) | Hàm | 11.000.000 | |
| DV133 | Lắp hàm khung Titan ( chưa có răng) | Hàm | 8.400.000 | |
| DV134 | Lắp hàm khung Cr-Co ( chưa có răng) | Hàm | 4.200.000 |
Trân trọng gửi tới quý khách hàng bảng báo giá gói dịch vụ của Nha khoa Hùng Cường:
| DV001 | THĂM KHÁM | Khám tổng quát | Lần | 0 |
| DV163 |
IMPLANT ĐƠN LẺ
|
Phẫu thuật lấy trụ Implant cũ | Răng | 3.500.000 |
| DV164 | Cấy ghép Implant trụ Pháp | Trụ | 40.000.000 | |
| DV165 | Cấy ghép Implant trụ Thụy Sỹ | Trụ | 27.000.000 | |
| DV166 | Cấy ghép Implant trụ Mỹ | Trụ | 27.000.000 | |
| DV167 | Cấy ghép Implant trụ Hàn Quốc | Trụ | 16.000.000 | |
| DV168 | Lắp Abutment Custommize sứ | Răng | 7.000.000 | |
| DV169 | Lắp Abutment Custommize Titan ( Âu, Mỹ) | Răng | 5.000.000 | |
| DV170 | Lắp Abutment Custommize Titan ( Hàn Quốc) | Răng | 4.000.000. | |
| DV171 |
PHƯƠNG PHÁP CẤY GHÉP
|
Cấy ghép Implant bằng máng định vị ( Trên 3 trụ) | Lần | 10.000.000 |
| DV172 | Cấy ghép Implant bằng máng định vị ( 2 - 3 trụ ) | Lần | 5.000.000 | |
| DV173 | Cấy ghép Implant bằng máng định vị đơn lẻ | Lần | 2.000.000 | |
| DV174 | Cấy ghép Implant có hỗ trợ của robot định vị X-guide | Lần | 5.500.000 | |
| DV270 | Cấy ghép Implant có nong xương | Lần | 3.300.000 | |
| DV175 | Free hand | Trụ | 0 | |
| DV176 |
IMPLANT NHIỀU ĐƠN VỊ
|
Cấy ghép Implant 4 trụ Pháp (Trọn gói) | Hàm | 230.000.000 |
| DV177 | Cấy ghép Implant 4 trụ Pháp (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 180.000.000 | |
| DV178 | Cấy ghép Implant 4 trụ Thụy Sỹ (trọn gói) | Hàm | 174.000.000 | |
| DV179 | Cấy ghép Implant 4 trụ Thụy Sỹ (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 124.000.000 | |
| DV180 | Cấy ghép Implant 4 trụ Mỹ (trọn gói) | Hàm | 174.000.000 | |
| DV181 | Cấy ghép Implant 4 trụ Mỹ (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 124.000.000 | |
| DV182 | Cấy ghép Implant 4 trụ Hàn Quốc (trọn gói) | Hàm | 126.000.000 | |
| DV183 | Cấy ghép Implant 4 trụ Hàn Quốc (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 76.000.000 | |
| DV299 | Cấy ghép Implant 3 trụ Hàn Quốc (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 57.000.000 | |
| DV184 | Lắp hàm nhựa trên Implant ( 4 trụ) | Hàm | 30.000.000 | |
| DV185 | Lắp hàm sứ trên Implant ( 4 trụ | Hàm | 50.000.000. | |
| DV186 |
IMPLANT NHIỀU ĐƠN VỊ ALL ON 6
|
Cấy ghép Implant 6 trụ Pháp (Trọn gói) | Hàm | 304.000.000 |
| DV187 | Cấy ghép Implant 6 trụ Pháp (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 240.000.000 | |
| DV188 | Cấy ghép Implant 6 trụ Thụy Sỹ (trọn gói) | Hàm | 244.000.000 | |
| DV189 | Cấy ghép Implant 6 trụ Thụy Sỹ (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 180.000.000 | |
| DV190 | Cấy ghép Implant 6 trụ Mỹ (trọn gói) | Hàm | 214.000.000 | |
| DV191 | Cấy ghép Implant 6 trụ Mỹ (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 150.000.000 | |
| DV192 | Cấy ghép Implant 6 trụ Hàn Quốc (trọn gói) | Hàm | 184.000.000 | |
| DV193 | Cấy ghép Implant 6 trụ Hàn Quốc (chưa bao gồm răng ) | Hàm | 120.000.000 | |
| DV194 | Lắp hàm nhựa trên trụ Implant Pháp ( 6 trụ) | Hàm | 40.000.000 | |
| DV195 | Lắp hàm Sứ trên trụ Implant Pháp ( 6 trụ) | Hàm | 64.000.000 |
Website được thiết kế bởi
Ninja Dona


